走隊 zǒu duì · tẩu đội Hán Việt: tẩu đội · Pinyin: zǒu duì Tổng quan Cấu tạo: 走 (tẩu) + 隊 (đội)Pinyinzǒu duìHán Việttẩu độiCấu tạo走 + 隊 · tẩu + đội nghĩa thành phần: tẩu + đội Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 率领队伍; 列队操练。Tân Hoa Tự Điển 1.率领队伍。 2.列队操练。