走陰 zǒu yīn · tẩu âm Hán Việt: tẩu âm · Pinyin: zǒu yīn Tổng quan Cấu tạo: 走 (tẩu) + 陰 (âm)Pinyinzǒu yīnHán Việttẩu âmCấu tạo走 + 陰 · tẩu + âm nghĩa thành phần: tẩu + âm