走陽

zǒu yáng tẩu dương

Hán Việt: tẩu dương · Pinyin: zǒu yáng

Tổng quan

Cấu tạo: (tẩu) + (dương)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 走陽 ǒuyáng n. <med.> emission