走險

zǒu xiǎn tẩu hiểm

Hán Việt: tẩu hiểm · Pinyin: zǒu xiǎn

Tổng quan

mạo hiểm | chịu rủi ro

Cấu tạo: (tẩu) + (hiểm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mạo hiểm | chịu rủi ro

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 奔赴险峻处;奔走于险峻之处; 冒险。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.奔赴险峻处;奔走于险峻之处。 2.冒险。

Eng

  • CC-CEDICT to take risks|to run risks
  • Cihui to take risks; to run risks