走集

zǒu jí tẩu tập

Hán Việt: tẩu tập · Pinyin: zǒu jí

Tổng quan

Cấu tạo: (tẩu) + (tập)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 边界要塞;交通要冲; 聚集。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.边界要塞;交通要冲。 2.聚集。

Eng

  • Cihui 走集 ǒují n. 1. point of convergence 2. key passage