走電

zǒu diàn tẩu điện

Hán Việt: tẩu điện · Pinyin: zǒu diàn

Tổng quan

rò điện

Cấu tạo: (tẩu) + (điện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rò điện
  • Cihui 方 rò điện。跑電。

Eng

  • Cihui 走電 ǒudiàn v.o. <topo.> leak electricity