走露
tẩu lộ
Hán Việt: tẩu lộ · Pinyin: zǒu lù
Tổng quan
để lộ; tiết lộ。走漏1.。
Nghĩa
Việt
- Cihui để lộ; tiết lộ。走漏1.。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 泄漏。
- Tân Hoa Tự Điển 1.泄漏。
Hán Việt: tẩu lộ · Pinyin: zǒu lù
để lộ; tiết lộ。走漏1.。