走音
tẩu âm
Hán Việt: tẩu âm · Pinyin: zǒu yīn
Tổng quan
(âm nhạc) lạc điệu | lệch tông
Nghĩa
Việt
- Cihui (âm nhạc) lạc điệu | lệch tông
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 演奏(唱)與原曲、樂譜之音調或音高不合。也作「走調」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 演唱或演奏时发出的音不准。
- Tân Hoa Tự Điển 1.演唱或演奏时发出的音不准。
Eng
- CC-CEDICT (music) off-key; out of tune
- Cihui (music) off-key; out of tune