走風走水 zǒu fēng zǒu shuǐ · tẩu phong tẩu thủy Hán Việt: tẩu phong tẩu thủy · Pinyin: zǒu fēng zǒu shuǐ Tổng quan Cấu tạo: 走 (tẩu) + 風 (phong) + 走 (tẩu) + 水 (thủy)Pinyinzǒu fēng zǒu shuǐHán Việttẩu phong tẩu thủyCấu tạo走 + 風 + 走 + 水 · tẩu + phong + tẩu + thủy nghĩa thành phần: tẩu + phong + tẩu + thủy