走驢 zǒu lǘ · tẩu lư Hán Việt: tẩu lư · Pinyin: zǒu lǘ Tổng quan Cấu tạo: 走 (tẩu) + 驢 (lư)Pinyinzǒu lǘHán Việttẩu lưCấu tạo走 + 驢 · tẩu + lư nghĩa thành phần: tẩu + lư