走驢 zǒu lǘ · tẩu lư Hán Việt: tẩu lư · Pinyin: zǒu lǘ Tổng quan Cấu tạo: 走 (tẩu) + 驢 (lư)Pinyinzǒu lǘHán Việttẩu lưCấu tạo走 + 驢 · tẩu + lư nghĩa thành phần: tẩu + lư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 骑驴疾行; 供坐骑的驴子。Tân Hoa Tự Điển 1.骑驴疾行。 2.供坐骑的驴子。