走騾 zǒu luó · tẩu loa Hán Việt: tẩu loa · Pinyin: zǒu luó Tổng quan Cấu tạo: 走 (tẩu) + 騾 (loa)Pinyinzǒu luóHán Việttẩu loaCấu tạo走 + 騾 · tẩu + loa nghĩa thành phần: tẩu + loa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 供坐骑的骡子。Tân Hoa Tự Điển 1.供坐骑的骡子。