走高 zǒu gāo · tẩu cao Hán Việt: tẩu cao · Pinyin: zǒu gāo Tổng quan Cấu tạo: 走 (tẩu) + 高 (cao)Pinyinzǒu gāoHán Việttẩu caoCấu tạo走 + 高 · tẩu + cao nghĩa thành phần: tẩu + cao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển (价格等)往上升:消费需求增加,拉动物价~。