走魂 zǒu hún · tẩu hồn Hán Việt: tẩu hồn · Pinyin: zǒu hún Tổng quan Cấu tạo: 走 (tẩu) + 魂 (hồn)Pinyinzǒu húnHán Việttẩu hồnCấu tạo走 + 魂 · tẩu + hồn nghĩa thành phần: tẩu + hồn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 巫者弄术,谓灵魂离开躯壳,赴诉鬼神,以祈福禳灾。Tân Hoa Tự Điển 1.巫者弄术,谓灵魂离开躯壳,赴诉鬼神,以祈福禳灾。