走麥城 zǒu mài chéng · tẩu mạch thành Hán Việt: tẩu mạch thành · Pinyin: zǒu mài chéng Tổng quan Cấu tạo: 走 (tẩu) + 麥 (mạch) + 城 (thành)Pinyinzǒu mài chéngHán Việttẩu mạch thànhCấu tạo走 + 麥 + 城 · tẩu + mạch + thành nghĩa thành phần: tẩu + mạch + thành