赳桓 jiū huán · củ hoàn Hán Việt: củ hoàn · Pinyin: jiū huán Tổng quan Cấu tạo: 赳 (củ) + 桓 (hoàn)Pinyinjiū huánHán Việtcủ hoànCấu tạo赳 + 桓 · củ + hoàn nghĩa thành phần: củ + hoàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"赳赳桓桓"。