赴義 phó nghĩa Hán Việt: phó nghĩa Tổng quan Cấu tạo: 赴 (phó) + 義 (nghĩa)Hán Việtphó nghĩaCấu tạo赴 + 義 · phó + nghĩa nghĩa thành phần: phó + nghĩa Nghĩa EngCihui 赴義 fùyì v.o. 1. take a firm stand and die a martyr if necessary 2. answer a call to duty