赴吊 phó điếu Hán Việt: phó điếu Tổng quan Cấu tạo: 赴 (phó) + 吊 (điếu)Hán Việtphó điếuCấu tạo赴 + 吊 · phó + điếu nghĩa thành phần: phó + điếu