赴急 phó cấp Hán Việt: phó cấp Tổng quan Cấu tạo: 赴 (phó) + 急 (cấp)Hán Việtphó cấpCấu tạo赴 + 急 · phó + cấp nghĩa thành phần: phó + cấp Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 奔赴急難,設法營救。《穀梁傳.僖公元年》「言次,非救也」句下晉.范甯.集解:「救,赴急之意。」