赴愬 phó tố Hán Việt: phó tố Tổng quan Cấu tạo: 赴 (phó) + 愬 (tố)Hán Việtphó tốCấu tạo赴 + 愬 · phó + tố nghĩa thành phần: phó + tố Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 愬,訴也。赴愬指前往申訴。《孟子.梁惠王上》:「天下之欲疾其君者,皆欲赴愬於王。」