赴援 phó viên Hán Việt: phó viên Tổng quan Cấu tạo: 赴 (phó) + 援 (viên)Hán Việtphó viênCấu tạo赴 + 援 · phó + viên nghĩa thành phần: phó + viên Nghĩa jaJMdict going to save|reinforcing (e.g. troops)