赴比 phó bỉ Hán Việt: phó bỉ Tổng quan Cấu tạo: 赴 (phó) + 比 (bỉ)Hán Việtphó bỉCấu tạo赴 + 比 · phó + bỉ nghĩa thành phần: phó + bỉ