赴水

phó thủy

Hán Việt: phó thủy

Tổng quan

Cấu tạo: (phó) + (thủy)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 跳水。《西遊記》第九回:「小姐見他打死了丈夫,也便將身赴水。」