赴省 phó tỉnh Hán Việt: phó tỉnh Tổng quan Cấu tạo: 赴 (phó) + 省 (tỉnh)Hán Việtphó tỉnhCấu tạo赴 + 省 · phó + tỉnh nghĩa thành phần: phó + tỉnh