赴美 fù - měi · phó mĩ Hán Việt: phó mĩ · Pinyin: fù - měi Tổng quan đến Mỹ Cấu tạo: 赴 (phó) + 美 (mĩ)Pinyinfù - měiHán Việtphó mĩCấu tạo赴 + 美 · phó + mĩ nghĩa thành phần: phó + mĩ Nghĩa ViệtCihui đến MỹEngCC-CEDICT to go to the United StatesCihui to go to the United States