赴試

phó thí

Hán Việt: phó thí

Tổng quan

Cấu tạo: (phó) + (thí)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 前往應試。《初刻拍案驚奇》卷二○:「只為與京師窵遠,十分孤貧,不便赴試。」

Eng

  • Cihui 赴試 fùshì v.o. go to take an examination