赴試 phó thí Hán Việt: phó thí Tổng quan Cấu tạo: 赴 (phó) + 試 (thí)Hán Việtphó thíCấu tạo赴 + 試 · phó + thí nghĩa thành phần: phó + thí Nghĩa EngCihui 赴試 fùshì v.o. go to take an examination