赴蹈 phó đạo Hán Việt: phó đạo Tổng quan Cấu tạo: 赴 (phó) + 蹈 (đạo)Hán Việtphó đạoCấu tạo赴 + 蹈 · phó + đạo nghĩa thành phần: phó + đạo Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 趨往而就之。《後漢書.卷一○.皇后紀.序》:「而赴蹈不息,燋爛為期。」