赴闢 phó tịch Hán Việt: phó tịch Tổng quan Cấu tạo: 赴 (phó) + 闢 (tịch)Hán Việtphó tịchCấu tạo赴 + 闢 · phó + tịch nghĩa thành phần: phó + tịch