赴斗 phó đẩu Hán Việt: phó đẩu Tổng quan Cấu tạo: 赴 (phó) + 斗 (đẩu)Hán Việtphó đẩuCấu tạo赴 + 斗 · phó + đẩu nghĩa thành phần: phó + đẩu