赴鼎 phó đỉnh Hán Việt: phó đỉnh Tổng quan Cấu tạo: 赴 (phó) + 鼎 (đỉnh)Hán Việtphó đỉnhCấu tạo赴 + 鼎 · phó + đỉnh nghĩa thành phần: phó + đỉnh