趙衛

zhào wèi triệu vệ

Hán Việt: triệu vệ · Pinyin: zhào wèi

Tổng quan

Cấu tạo: (triệu) + (vệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 汉成帝皇后赵飞燕﹑昭仪赵合德与卫倢伃(李平)的合称; 借指帝王宠幸的女子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.汉成帝皇后赵飞燕﹑昭仪赵合德与卫倢伃(李平)的合称。 2.借指帝王宠幸的女子。