赵卵 zhào luǎn · triệu noãn Hán Việt: triệu noãn · Pinyin: zhào luǎn Tổng quan Cấu tạo: 赵 (triệu) + 卵 (noãn)Pinyinzhào luǎnHán Việttriệu noãnCấu tạo赵 + 卵 · triệu + noãn nghĩa thành phần: triệu + noãn