趙女 zhào nǚ · triệu nữ Hán Việt: triệu nữ · Pinyin: zhào nǚ Tổng quan Cấu tạo: 趙 (triệu) + 女 (nữ)Pinyinzhào nǚHán Việttriệu nữCấu tạo趙 + 女 · triệu + nữ nghĩa thành phần: triệu + nữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 赵地的美女。亦泛指美女; 指赵飞燕。Tân Hoa Tự Điển 1.赵地的美女。亦泛指美女。 2.指赵飞燕。