趙璧 zhào bì · triệu bích Hán Việt: triệu bích · Pinyin: zhào bì Tổng quan Cấu tạo: 趙 (triệu) + 璧 (bích)Pinyinzhào bìHán Việttriệu bíchCấu tạo趙 + 璧 · triệu + bích nghĩa thành phần: triệu + bích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"赵氏璧"。