趙石 zhào shí · triệu thạch Hán Việt: triệu thạch · Pinyin: zhào shí Tổng quan Cấu tạo: 趙 (triệu) + 石 (thạch)Pinyinzhào shíHán Việttriệu thạchCấu tạo趙 + 石 · triệu + thạch nghĩa thành phần: triệu + thạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指北朝时石勒建立的赵国。Tân Hoa Tự Điển 1.指北朝时石勒建立的赵国。