赵肩 zhào jiān · triệu kiên Hán Việt: triệu kiên · Pinyin: zhào jiān Tổng quan Cấu tạo: 赵 (triệu) + 肩 (kiên)Pinyinzhào jiānHán Việttriệu kiênCấu tạo赵 + 肩 · triệu + kiên nghĩa thành phần: triệu + kiên