趙董 zhào dǒng · triệu đổng Hán Việt: triệu đổng · Pinyin: zhào dǒng Tổng quan Cấu tạo: 趙 (triệu) + 董 (đổng)Pinyinzhào dǒngHán Việttriệu đổngCấu tạo趙 + 董 · triệu + đổng nghĩa thành phần: triệu + đổng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 元时书画家赵孟俯和明时书法家董其昌的并称。Tân Hoa Tự Điển 1.元时书画家赵孟俯和明时书法家董其昌的并称。