赵录 zhào lù · triệu lục Hán Việt: triệu lục · Pinyin: zhào lù Tổng quan Cấu tạo: 赵 (triệu) + 录 (lục)Pinyinzhào lùHán Việttriệu lụcCấu tạo赵 + 录 · triệu + lục nghĩa thành phần: triệu + lục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指宋赵明诚的《金石录》。Tân Hoa Tự Điển 1.指宋赵明诚的《金石录》。