趕會

gǎn huì cản hội

Hán Việt: cản hội · Pinyin: gǎn huì

Tổng quan

Cấu tạo: (cản) + (hội)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 赶赴庙会。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.赶赴庙会。

Eng

  • Cihui 趕會 ǎnhuì v.o. go to a temple fair