趕製 cản chế Hán Việt: cản chế Tổng quan chế tạo gấp gáp Cấu tạo: 趕 (cản) + 製 (chế)Hán Việtcản chếCấu tạo趕 + 製 · cản + chế nghĩa thành phần: cản + chế Nghĩa ViệtCihui chế tạo gấp gápEngCihui 趕製 ǎnzhì* v. hasten production