趕前

gǎn qián cản tiền

Hán Việt: cản tiền · Pinyin: gǎn qián

Tổng quan

Cấu tạo: (cản) + (tiền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 提前;超前。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.提前;超前。