趕辦 cản bạn Hán Việt: cản bạn Tổng quan Cấu tạo: 趕 (cản) + 辦 (bạn)Hán Việtcản bạnCấu tạo趕 + 辦 · cản + bạn nghĩa thành phần: cản + bạn Nghĩa EngCihui 趕辦 ǎnbàn* v. hurry (work)