趕及 gǎn jí · cản cập Hán Việt: cản cập · Pinyin: gǎn jí Tổng quan Cấu tạo: 趕 (cản) + 及 (cập)Pinyingǎn jíHán Việtcản cậpCấu tạo趕 + 及 · cản + cập nghĩa thành phần: cản + cập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 追上; 来得及。Tân Hoa Tự Điển 1.追上。 2.来得及。