趕口

gǎn kǒu cản khẩu

Hán Việt: cản khẩu · Pinyin: gǎn kǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (cản) + (khẩu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。犹过瘾。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。犹过瘾。