趕唱

gǎn chàng cản xướng

Hán Việt: cản xướng · Pinyin: gǎn chàng

Tổng quan

Cấu tạo: (cản) + (xướng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指赶座卖唱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指赶座卖唱。