趕回 cản hồi Hán Việt: cản hồi Tổng quan chạy về Cấu tạo: 趕 (cản) + 回 (hồi)Hán Việtcản hồiCấu tạo趕 + 回 · cản + hồi nghĩa thành phần: cản + hồi Nghĩa ViệtCihui chạy vềEngCihui 趕回 ǎnhuí* r.v. rush back; return in a hurry