趕塌

gǎn tā cản tháp

Hán Việt: cản tháp · Pinyin: gǎn tā

Tổng quan

Cấu tạo: (cản) + (tháp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。迟到。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。迟到。