趕墟

gǎn xū cản khư

Hán Việt: cản khư · Pinyin: gǎn xū

Tổng quan

Cấu tạo: (cản) + (khư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"赶圩"; 犹赶集。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"赶圩"。 2.犹赶集。