趕套 cản sáo Hán Việt: cản sáo Tổng quan Cấu tạo: 趕 (cản) + 套 (sáo)Hán Việtcản sáoCấu tạo趕 + 套 · cản + sáo nghĩa thành phần: cản + sáo Nghĩa EngCihui 趕套 ǎntào v. <topo.> drive an animal in harness